English · 日本語 · 中文

越南语名字

以A开头的越南语名字

Ai
Am
An
An dung
Anh

以B开头的越南语名字

Ba
Bao
Bay
Be
Bian
Bianh
Binh
Buu
Bình
Bích
Bảo

以C开头的越南语名字

Ca
Cadeo
Cam
Chau
Chi
Chien
Chinh
Châu
Chí
Cuc
Cuong
Công
Cúc
C“ng

以D开头的越南语名字

Dai
Danh
Dep
Dinh
Diệp
Diệu
Dong
Duc
Dung
Duong
Duy
Dũng
Dương

以G开头的越南语名字

Gia
Giang

以H开头的越南语名字

Ha
Hai
Hang
Hanh
Hao
Hien
Hieu
Hiˆ£
Hoa
Hoang
Hoc
Hue
Huong
Huu
Huy
Huynh
Huệ
Hwa
Hy
Hyunh
Hào
Hùng
Hương
Hường
Hải
Hằng
Hồng
Hữu
H•ng

以K开头的越南语名字

Khánh
Kim
Kim cuc
Kim-ly

以L开头的越南语名字

Lam
Lan
Lang
Lap
Le
Lien
Linh
Liêm
Liên
Long
Lành
L…nh

以M开头的越南语名字

Mai
Minh
My
My-duyen
Mychau
Mỹ

以N开头的越南语名字

Nam
Ngai
Nghi
Nghia
Ngoc
Ngoc bich
Ngon
Ngu
Nguyen
Nguyet
Nguyên
Nguyệt
Ngải
Ngọc
Nhan
Nhu
Nhung
Nien
Nu

以P开头的越南语名字

Phong
Phoung
Phuc
Phuoc
Phuok
Phuong
Phúc
Phương
Phượng
Pin
Ping

以Q开头的越南语名字

Quan
Quang
Quoc
Quy
Quyền
Quân
Quý
Quỳnh

以R开头的越南语名字

Ritchell

以S开头的越南语名字

Sang
Son
Sơn

以T开头的越南语名字

Tai
Tam
Tan
Teo
Te•
Thai
Thang
Thanh
Thao
Thi
Thian
Thien
Thinh
Thu
Thuc
Thuy
Thu an
Thuần
Th i
Thùy
Thị
Ti
Tien
Tin
Tinh
Tiên
Toan
Tong
Trai
Trang
Trinh
Trong
Truc
Trung
Tr£uc
Trí
Trúc
Tu
Tuan
Tung
Tuyen
Tuyet
Tuyˆn
Tuyến
Tuyết
Tu¢ng
Tuân
T m
Tú
Tƒn

以U开头的越南语名字

Ut

以V开头的越南语名字

Van
Vien
Viet
Vinh
Viên
Viện
Vân
Văn

以X开头的越南语名字

Xuan
Xuân

以Y开头的越南语名字

Yen
Yên

以Đ开头的越南语名字

Đạt
Đức

查找两种语言通用的名字

请选择两种不同的语言

这些列表只是为了给您提供取名灵感。有些名字可能带有负面含义,请务必进一步了解每个名字后再做决定。


来源 欢迎在 Twitter 上关注我。